Skip to main content

Cách phát âm "quar" trong tiếng Anh

quar được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

quar

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Nghe người bản ngữ nói quar theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtquar
Nghe theo ngữ cảnhBR
7:08
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “quar”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

sabores Eu amo os nomes Então os sabores de quar estão misturados como os

Nghe theo ngữ cảnh: “quar”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “quar”. Phonologically, it consists of 1 syllable (quar), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “quar” in natural connected speech, including verified broadcasts from Ciência Todo Dia.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRCiência Todo Dia
    Clip #1 · @7:08
    “os sabores misturados neles e essa propriedade é chamada de mistura de sabores Eu amo os nomes Então os sabores de quar estão misturados como os temperos numa sopa Se você provar uma sopa uma vez talvez você sinta mais o”

Phát âm: “quar”

Âm tiết:
quar
Nghe theo ngữ cảnh
quar

Các câu hỏi thường gặp về quar

How do you pronounce “quar” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “quar” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.