Skip to main content

Cách phát âm "plugin" trong tiếng Anh

plugin được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “PLU”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

PLU·gin

Trọng âm chính: plu

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói plugin theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtplu · gin
Nghe theo ngữ cảnhBR
5:48
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “plugin”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Ele é um super híbrido plugin.

Nghe theo ngữ cảnh: “plugin”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “plugin”. Phonologically, it consists of 2 syllables (plu · gin), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (plu). Grammatically, “plugin” functions as a noun. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “plugin” in natural connected speech, including verified broadcasts from Manual do Mundo.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRManual do Mundo
    Clip #1 · @5:48
    “KWh e chega de 0 a 100 em mais ou menos 7 segundos. E o outro é um Bard King. Ele é um super híbrido plugin. Isso quer dizer que você pode rodar com ele no modo elétrico. O motor a combustão carrega a bateria, mas também pode modo elétrico. O motor a combustão carrega a bateria, mas também pode”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “plugin”

Audio
NOUN
  • plug-in (computer program addon)

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “Ele é um super híbrido plugin. Isso quer dizer que você pode rodar com ele no modo elétrico. O motor a combustão carrega a bateria, mas também pode”

Phát âm: “plugin”

Âm tiết:
plu · gin
Trọng âm chính:
plu
Nghe theo ngữ cảnh
plugin

Các câu hỏi thường gặp về plugin

How do you pronounce “plugin” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “plugin” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.

What does “plugin” mean?

“plugin” means: plug-in (computer program addon)