Skip to main content

Cách phát âm "machuquei" trong tiếng Anh

machuquei được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “MA”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

MA·chu·quei

Trọng âm chính: ma

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói machuquei theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtma · chu · quei
Nghe theo ngữ cảnhBR
2:59
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “machuquei”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

há muito caminho mas machuquei alguém nega não há atividade no set era toda é

Nghe theo ngữ cảnh: “machuquei”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “machuquei”. Phonologically, it consists of 3 syllables (ma · chu · quei), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (ma). Grammatically, “machuquei” functions as a verb. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “machuquei” in natural connected speech, including verified broadcasts from Porta dos Fundos.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRPorta dos Fundos
    Clip #1 · @2:59
    “é uma traquitana zinho pra simulacro refletor que está caindo acidentalmente há muito caminho mas machuquei alguém nega não há atividade no set era toda é legal quando machucou e deixou cair um triplo em cima na tabela no rabo mas”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “machuquei”

Audio
VERB
  • first-person singular preterite indicative of machucar

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “há muito caminho mas machuquei alguém nega não há atividade no set era toda é”

Phát âm: “machuquei”

Âm tiết:
ma · chu · quei
Trọng âm chính:
ma
Nghe theo ngữ cảnh
machuquei

Các câu hỏi thường gặp về machuquei

How do you pronounce “machuquei” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “machuquei” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.

What does “machuquei” mean?

“machuquei” means: first-person singular preterite indicative of machucar