Skip to main content

Cách phát âm "kiri" trong tiếng Anh

kiri được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

kiri

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Nghe người bản ngữ nói kiri theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtkiri
Nghe theo ngữ cảnhBR
8:58
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “kiri”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

espada japonês não se chama hara kiri pode tanto ser sepulcro ousará queridos

Nghe theo ngữ cảnh: “kiri”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “kiri”. Phonologically, it consists of 1 syllable (kiri), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “kiri” in natural connected speech, including verified broadcasts from Nerdologia.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRNerdologia
    Clip #1 · @8:58
    “teve 1 neurologia de história sobre eles comentaram os o ato do suicídio com a espada japonês não se chama hara kiri pode tanto ser sepulcro ousará queridos e pouco a versão formal da palavra por último perguntaram se divertir kong”

Phát âm: “kiri”

Âm tiết:
kiri
Nghe theo ngữ cảnh
kiri

Các câu hỏi thường gặp về kiri

How do you pronounce “kiri” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “kiri” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.