Cách phát âm "jagara" trong tiếng Anh
ˈʒa.ɡa.ɾɐ
JA·ga·ra
Trọng âm chính: ja
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “jagara”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “jagara”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Pratique pronunciar jagara de forma clara e confiante.
Nghe theo ngữ cảnh: “jagara”
The Tiếng Bồ Đào Nha word “jagara” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈʒa.ɡa.ɾɐ. Phonologically, it consists of 3 syllables (ja · ga · ra), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (ja). Grammatically, “jagara” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói jagara theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “jagara”
- jaggery (traditional unrefined sugar)
- obsolete form of jágara
Phát âm: “jagara”
- Âm tiết:
- ja · ga · ra
- Trọng âm chính:
- ja
- IPA:
- ˈʒa.ɡa.ɾɐ
- Nghe theo ngữ cảnh
- jagara
Các câu hỏi thường gặp về jagara
How do you pronounce “jagara” in Tiếng Bồ Đào Nha?
“jagara” is pronounced ⁄ˈʒa.ɡa.ɾɐ⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “jagara” mean?
“jagara” means: jaggery (traditional unrefined sugar)