Skip to main content

Cách phát âm "jagara" trong tiếng Anh

jagara được phát âm là ˈʒa.ɡa.ɾɐ trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “JA”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈʒa.ɡa.ɾɐ

JA·ga·ra

Trọng âm chính: ja

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “jagara”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈʒa.ɡa.ɾɐ
Âm tiếtja · ga · ra
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “jagara”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈʒa.ɡa.ɾɐ
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratique pronunciar jagara de forma clara e confiante.

Nghe theo ngữ cảnh: “jagara”

The Tiếng Bồ Đào Nha word “jagara” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈʒa.ɡa.ɾɐ. Phonologically, it consists of 3 syllables (ja · ga · ra), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (ja). Grammatically, “jagara” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói jagara theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “jagara”

Audio
NOUN
  • jaggery (traditional unrefined sugar)
  • obsolete form of jágara

Phát âm: “jagara”

Âm tiết:
ja · ga · ra
Trọng âm chính:
ja
IPA:
ˈʒa.ɡa.ɾɐ
Nghe theo ngữ cảnh
jagara

Các câu hỏi thường gặp về jagara

How do you pronounce “jagara” in Tiếng Bồ Đào Nha?

“jagara” is pronounced ⁄ˈʒa.ɡa.ɾɐ⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “jagara” mean?

“jagara” means: jaggery (traditional unrefined sugar)