Skip to main content

Cách phát âm "hara" trong tiếng Anh

hara được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

hara

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Nghe người bản ngữ nói hara theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/2
👅Lab
Âm tiếthara
Nghe theo ngữ cảnhBR
4:30
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “hara”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

como a nigéria onde elas são raptadas pelo banco hara e forçadas a se casarem

Nghe theo ngữ cảnh: “hara”

2 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “hara”. Phonologically, it consists of 1 syllable (hara), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips demonstrating how native speakers articulate “hara” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Brasil, Nerdologia.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (2 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRDW Brasil
    Clip #1 · @4:30
    “isso é terrível porque essa é a única organização que ajuda garotas em lugares como a nigéria onde elas são raptadas pelo banco hara e forçadas a se casarem a terem filhos é lei e agora não há mais ajuda para cuidar dessas meninas elas”
  • 🇵🇹 BRNerdologia
    Clip #2 · @8:58
    “teve 1 neurologia de história sobre eles comentaram os o ato do suicídio com a espada japonês não se chama hara kiri pode tanto ser sepulcro ousará queridos e pouco a versão formal da palavra por último perguntaram se divertir kong”

Phát âm: “hara”

Âm tiết:
hara
Nghe theo ngữ cảnh
hara

Các câu hỏi thường gặp về hara

How do you pronounce “hara” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “hara” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.