Skip to main content

Cách phát âm "haar" trong tiếng Anh

haar được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

haar

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói haar theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếthaar
Nghe theo ngữ cảnhBR
0:13
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “haar”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

000 haar, equivalentes à cidade de Berlim ou a metade da cidade de São Paulo, são

Nghe theo ngữ cảnh: “haar”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “haar”. Phonologically, it consists of 1 syllable (haar), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “haar” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Brasil.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRDW Brasil
    Clip #1 · @0:13
    “pertence ao Mato Grosso do Sul e compram uma vasta área. Os 83. 000 haar, equivalentes à cidade de Berlim ou a metade da cidade de São Paulo, são equivalentes à cidade de Berlim ou a”

Phát âm: “haar”

Âm tiết:
haar
Nghe theo ngữ cảnh
haar

Các câu hỏi thường gặp về haar

How do you pronounce “haar” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “haar” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.