Cách phát âm "guarda roupa" trong tiếng Anh
ˈɡwaʁ.dɐ ˈʁo(w).pɐ
GUARDA·roupa
Trọng âm chính: guarda
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “guarda roupa”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “guarda roupa”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Comprei um guarda-roupa novo.
Nghe theo ngữ cảnh: “guarda roupa”
The Tiếng Bồ Đào Nha word “guarda roupa” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈɡwaʁ.dɐ ˈʁo(w).pɐ. Phonologically, it consists of 2 syllables (guarda · roupa), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (guarda). Grammatically, “guarda roupa” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói guarda roupa theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “guarda roupa”
- wardrobe
- cabinet in which clothes may be stored
- one's collection of clothes, especially in the context of fashion
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (2)
- “Comprei um guarda-roupa novo.”
- “Comprei um guarda-roupa novo.”
Phát âm: “guarda roupa”
- Âm tiết:
- guarda · roupa
- Trọng âm chính:
- guarda
- IPA:
- ˈɡwaʁ.dɐ ˈʁo(w).pɐ
- Nghe theo ngữ cảnh
- guarda roupa
Các câu hỏi thường gặp về guarda roupa
How do you pronounce “guarda roupa” in Tiếng Bồ Đào Nha?
“guarda roupa” is pronounced ⁄ˈɡwaʁ.dɐ ˈʁo(w).pɐ⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “guarda roupa” mean?
“guarda roupa” means: wardrobe