Skip to main content

Cách phát âm "grita" trong tiếng Anh

grita được phát âm là ˈɡɾi.tɐ trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “GRI”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈɡɾi.tɐ

GRI·ta

Trọng âm chính: gri

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “grita”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈɡɾi.tɐ
Âm tiếtgri · ta
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “grita”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈɡɾi.tɐ
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Começavam a fazer compras na venda; ensarilhavam-se discussões e resingas; ouviam-se gargalhadas e pragas; já se não falava, gritava-se.

Nghe theo ngữ cảnh: “grita”

The Tiếng Bồ Đào Nha word “grita” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈɡɾi.tɐ. Phonologically, it consists of 2 syllables (gri · ta), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (gri). Grammatically, “grita” functions as a verb, noun. Nghe người bản ngữ nói grita theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “grita”

Audio
VERB
  • to shout, to scream, to yell
  • inflection of gritar:
  • second-person singular imperative
NOUN
  • the act of many people shouting

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “Começavam a fazer compras na venda; ensarilhavam-se discussões e resingas; ouviam-se gargalhadas e pragas; já se não falava, gritava-se.”

Phát âm: “grita”

Âm tiết:
gri · ta
Trọng âm chính:
gri
IPA:
ˈɡɾi.tɐ
Nghe theo ngữ cảnh
grita

Các câu hỏi thường gặp về grita

How do you pronounce “grita” in Tiếng Bồ Đào Nha?

“grita” is pronounced ⁄ˈɡɾi.tɐ⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “grita” mean?

“grita” means: to shout, to scream, to yell