Cách phát âm "grita" trong tiếng Anh
ˈɡɾi.tɐ
GRI·ta
Trọng âm chính: gri
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “grita”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “grita”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Começavam a fazer compras na venda; ensarilhavam-se discussões e resingas; ouviam-se gargalhadas e pragas; já se não falava, gritava-se.
Nghe theo ngữ cảnh: “grita”
The Tiếng Bồ Đào Nha word “grita” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈɡɾi.tɐ. Phonologically, it consists of 2 syllables (gri · ta), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (gri). Grammatically, “grita” functions as a verb, noun. Nghe người bản ngữ nói grita theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “grita”
- to shout, to scream, to yell
- inflection of gritar:
- second-person singular imperative
- the act of many people shouting
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “Começavam a fazer compras na venda; ensarilhavam-se discussões e resingas; ouviam-se gargalhadas e pragas; já se não falava, gritava-se.”
Phát âm: “grita”
- Âm tiết:
- gri · ta
- Trọng âm chính:
- gri
- IPA:
- ˈɡɾi.tɐ
- Nghe theo ngữ cảnh
- grita
Các câu hỏi thường gặp về grita
How do you pronounce “grita” in Tiếng Bồ Đào Nha?
“grita” is pronounced ⁄ˈɡɾi.tɐ⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “grita” mean?
“grita” means: to shout, to scream, to yell