Skip to main content

Cách phát âm "gara" trong tiếng Anh

gara được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

gara

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói gara theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtgara
Nghe theo ngữ cảnhBR
27:09
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “gara”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

povo da Gara o povo da Gara em burquina Faso a é uma jornada do Espírito a relação amorosa é uma jornada

Nghe theo ngữ cảnh: “gara”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “gara”. Phonologically, it consists of 1 syllable (gara), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “gara” in natural connected speech, including verified broadcasts from Porta dos Fundos.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRPorta dos Fundos
    Clip #1 · @27:09
    “casamento é um percurso assim como o povo da Gara o povo da Gara em burquina Faso a é uma jornada do Espírito a relação amorosa é uma jornada Faso a é uma jornada do Espírito a”

Phát âm: “gara”

Âm tiết:
gara
Nghe theo ngữ cảnh
gara

Các câu hỏi thường gặp về gara

How do you pronounce “gara” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “gara” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.