Cách phát âm "gar" trong tiếng Anh
gar được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 3 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.
gar
Also available in:
Nghe người bản ngữ nói gar theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “gar”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 3 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
é pesquisa que eu vi quea interessante gar você me viu uma coca por favor Ih só
Nghe theo ngữ cảnh: “gar”
3 đoạn clipThe Tiếng Bồ Đào Nha word “gar”. Phonologically, it consists of 1 syllable (gar), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 3 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips demonstrating how native speakers articulate “gar” in natural connected speech, including verified broadcasts from Porta dos Fundos, Speaking Brazilian Language School.
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (3 Verified Clips)
- 🇵🇹 BRPorta dos FundosClip #1 · @6:05
“claro que pode querido quem é o nosso Men prodígio quem é que é pesquisa que eu vi quea interessante gar você me viu uma coca por favor Ih só tem Pepsi pode ser não não e aí a pesquisa era muito”
- 🇵🇹 BRSpeaking Brazilian Language SchoolClip #2 · @4:11
“pronunciar cada sílaba. Enxergar. A sílaba tônica desta palavra é a última gar, porque é uma palavra terminada em R, enxergar. Note que a letra Nunciada”
- 🇵🇹 BRPorta dos FundosClip #3 · @0:26
“largou é boneco aqui nesse lugar Eu já est todo desolado eu não aguento mais transar chegou a hora de você e seu irmão colaborarem então por favor que que eu tenho que fazer que transar com Cain gar pois é pois é mas é meio errado que eu tenho que fazer que transar com Cain gar pois é pois é mas é meio errado”
Phát âm: “gar”
- Âm tiết:
- gar
- Nghe theo ngữ cảnh
- gar
Các câu hỏi thường gặp về gar
How do you pronounce “gar” in Tiếng Bồ Đào Nha?
Listen to native speakers pronounce “gar” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.