Skip to main content

Cách phát âm "gangster" trong tiếng Anh

gangster được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

GANGSTER

Trọng âm chính: gangster

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói gangster theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/2
👅Lab
Âm tiếtgangster
Nghe theo ngữ cảnhBR
0:49
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “gangster”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Cadê o nariz de gangster da mamãe?

Nghe theo ngữ cảnh: “gangster”

2 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “gangster”. Phonologically, it consists of 1 syllable (gangster), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “gangster” functions as a noun. SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips demonstrating how native speakers articulate “gangster” in natural connected speech, including verified broadcasts from Porta dos Fundos.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (2 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRPorta dos Fundos
    Clip #1 · @0:49
    “Eu acho que você está exagerando um pouco. Cadê o nariz de gangster da mamãe? Acho que está mais pra crescer, cair de skate,”
  • 🇵🇹 BRPorta dos Fundos
    Clip #2 · @0:45
    “Tem uma carinha de que vai entrar pra uma gangue, né. Vou morder esse nariz de gangster. Eu acho que você está exagerando um pouco.”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “gangster”

Audio
NOUN
  • alternative spelling of gângster

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (2)

  • “Cadê o nariz de gangster da mamãe?”
  • “Vou morder esse nariz de gangster.”

Phát âm: “gangster”

Âm tiết:
gangster
Trọng âm chính:
gangster
Nghe theo ngữ cảnh
gangster

Các câu hỏi thường gặp về gangster

How do you pronounce “gangster” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “gangster” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.

What does “gangster” mean?

“gangster” means: alternative spelling of gângster