Skip to main content

Cách phát âm "gambia" trong tiếng Anh

gambia được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 3 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

gambia

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói gambia theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/3
👅Lab
Âm tiếtgambia
Nghe theo ngữ cảnhBR
8:37
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “gambia”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

história do manual do mundo vou ter que fazer uma gambia o manual do mundo podia se chamar gamb show inclusive pera aí pera aí pera aí rada

Nghe theo ngữ cảnh: “gambia”

3 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “gambia”. Phonologically, it consists of 1 syllable (gambia), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 3 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips demonstrating how native speakers articulate “gambia” in natural connected speech, including verified broadcasts from Manual do Mundo.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRManual do Mundo
    Clip #1 · @8:37
    “uma gamb aqui agora você vai ter que fazer uma gambi pela primeira vez na história do manual do mundo vou ter que fazer uma gambia o manual do mundo podia se chamar gamb show inclusive pera aí pera aí pera aí rada se chamar gamb show inclusive pera aí pera aí pera aí rada”

Phát âm: “gambia”

Âm tiết:
gambia
Nghe theo ngữ cảnh
gambia

Các câu hỏi thường gặp về gambia

How do you pronounce “gambia” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “gambia” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.