Skip to main content

Cách phát âm "gados" trong tiếng Anh

gados được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “GA”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

GA·dos

Trọng âm chính: ga

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói gados theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/2
👅Lab
Âm tiếtga · dos
Nghe theo ngữ cảnhBR
7:54
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “gados”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 3 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

exército aliado foi destruído soldados Russos tentando fugir morreram aog gados após o gelo de um lago congelado ser

Nghe theo ngữ cảnh: “gados”

2 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “gados”. Phonologically, it consists of 2 syllables (ga · dos), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (ga). SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips demonstrating how native speakers articulate “gados” in natural connected speech, including verified broadcasts from Nerdologia, DW Brasil.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (2 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRNerdologia
    Clip #1 · @7:54
    “pratzen em algumas horas um terço do exército aliado foi destruído soldados Russos tentando fugir morreram aog gados após o gelo de um lago congelado ser Russos tentando fugir morreram aog gados”
  • 🇵🇹 BRDW Brasil
    Clip #2 · @16:04
    “francos suíços, assim na operação, começa a formar uma mega fazenda lá que vai ter 20. 000 cabeças de gados. Eles arregimentam uns alemães do Paraná, uns descendentes de alemães do Paraná para vai ter 20.000 cabeças de gados. Eles”

Phát âm: “gados”

Âm tiết:
ga · dos
Trọng âm chính:
ga
Nghe theo ngữ cảnh
gados

Các câu hỏi thường gặp về gados

How do you pronounce “gados” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “gados” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.

What does “gados” mean?

“gados” means: plural of gado