Cách phát âm "cornou" trong tiếng Anh
COR·nou
Trọng âm chính: cor
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “cornou”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “cornou”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Pratique pronunciar cornou de forma clara e confiante.
Nghe theo ngữ cảnh: “cornou”
The Tiếng Bồ Đào Nha word “cornou”. Phonologically, it consists of 2 syllables (cor · nou), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (cor). Nghe người bản ngữ nói cornou theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phát âm: “cornou”
- Âm tiết:
- cor · nou
- Trọng âm chính:
- cor
- Nghe theo ngữ cảnh
- cornou
Các câu hỏi thường gặp về cornou
How do you pronounce “cornou” in Tiếng Bồ Đào Nha?
Listen to native speakers pronounce “cornou” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.
What does “cornou” mean?
“cornou” means: third-person singular preterite indicative of cornar