Skip to main content

Cách phát âm "bienais" trong tiếng Anh

bienais được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “BIE”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

BIE·nais

Trọng âm chính: bie

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói bienais theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtbie · nais
Nghe theo ngữ cảnhBR
2:10
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “bienais”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

e se é para falar de bienais não podemos esquecer da bienal de arte de veneza que

Nghe theo ngữ cảnh: “bienais”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “bienais”. Phonologically, it consists of 2 syllables (bie · nais), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (bie). SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “bienais” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Brasil.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRDW Brasil
    Clip #1 · @2:10
    “cooperação internacional e se é para falar de bienais não podemos esquecer da bienal de arte de veneza que em 2017 concedeu menção honrosa ao pavilhão brasileiro”

Phát âm: “bienais”

Âm tiết:
bie · nais
Trọng âm chính:
bie
Nghe theo ngữ cảnh
bienais

Các câu hỏi thường gặp về bienais

How do you pronounce “bienais” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “bienais” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.

What does “bienais” mean?

“bienais” means: plural of bienal