Cách phát âm "atras" trong tiếng Anh
A·tras
Trọng âm chính: a
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “atras”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “atras”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Pratique pronunciar atras de forma clara e confiante.
Nghe theo ngữ cảnh: “atras”
The Tiếng Bồ Đào Nha word “atras”. Phonologically, it consists of 2 syllables (a · tras), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (a). Grammatically, “atras” functions as a prep. Nghe người bản ngữ nói atras theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “atras”
- obsolete spelling of atrás
Phát âm: “atras”
- Âm tiết:
- a · tras
- Trọng âm chính:
- a
- Nghe theo ngữ cảnh
- atras
Các câu hỏi thường gặp về atras
How do you pronounce “atras” in Tiếng Bồ Đào Nha?
Listen to native speakers pronounce “atras” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.
What does “atras” mean?
“atras” means: obsolete spelling of atrás