Skip to main content

Cách phát âm "ardeu" trong tiếng Anh

ardeu được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “AR”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

AR·deu

Trọng âm chính: ar

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói ardeu theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtar · deu
Nghe theo ngữ cảnhBR
11:18
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “ardeu”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

eu só chegaram ao estado r queimaram mas o coração partido da dupla não ardeu

Nghe theo ngữ cảnh: “ardeu”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “ardeu”. Phonologically, it consists of 2 syllables (ar · deu), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (ar). SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “ardeu” in natural connected speech, including verified broadcasts from Portuguese Fairy Tales.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRPortuguese Fairy Tales
    Clip #1 · @11:18
    “acho que nós devemos retirar a estátua até aqui vamos substituí la por outra eu só chegaram ao estado r queimaram mas o coração partido da dupla não ardeu por isso deitaram fora”

Phát âm: “ardeu”

Âm tiết:
ar · deu
Trọng âm chính:
ar
Nghe theo ngữ cảnh
ardeu

Các câu hỏi thường gặp về ardeu

How do you pronounce “ardeu” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “ardeu” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.

What does “ardeu” mean?

“ardeu” means: third-person singular preterite indicative of arder