Skip to main content

Cách phát âm "pendentif" trong tiếng Anh

pendentif được phát âm là pandanˈtif trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “TIF”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

pandanˈtif

pen·den·TIF

Trọng âm chính: tif

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “pendentif”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPApandanˈtif
Âm tiếtpen · den · tif
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “pendentif”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:pandanˈtif
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo pendentif con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “pendentif”

The Tiếng Tây Ban Nha word “pendentif” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as pandanˈtif. Phonologically, it consists of 3 syllables (pen · den · tif), with primary lexical stress placed on the 3rd syllable (tif). Grammatically, “pendentif” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói pendentif theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “pendentif”

Audio
NOUN
  • pendant

Phát âm: “pendentif”

Âm tiết:
pen · den · tif
Trọng âm chính:
tif
IPA:
pandanˈtif
Nghe theo ngữ cảnh
pendentif

Các câu hỏi thường gặp về pendentif

How do you pronounce “pendentif” in Tiếng Tây Ban Nha?

“pendentif” is pronounced [pandanˈtif] in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “pendentif” mean?

“pendentif” means: pendant