Skip to main content

Cách phát âm "pardau" trong tiếng Anh

pardau được phát âm là paʁˈdaw trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “DAU”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

paʁˈdaw

par·DAU

Trọng âm chính: dau

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “pardau”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPApaʁˈdaw
Narrowpɐɾˈdaw
Âm tiếtpar · dau
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “pardau”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:paʁˈdaw
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratique pronunciar pardau de forma clara e confiante.

Nghe theo ngữ cảnh: “pardau”

The Tiếng Bồ Đào Nha word “pardau” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as paʁˈdaw. Phonologically, it consists of 2 syllables (par · dau), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (dau). Grammatically, “pardau” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói pardau theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “pardau”

Audio
NOUN
  • the pardo, a coin formerly used in India

Phát âm: “pardau”

Âm tiết:
par · dau
Trọng âm chính:
dau
IPA:
paʁˈdaw
Nghe theo ngữ cảnh
pardau

Các câu hỏi thường gặp về pardau

How do you pronounce “pardau” in Tiếng Bồ Đào Nha?

“pardau” is pronounced ⁄paʁˈdaw⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “pardau” mean?

“pardau” means: the pardo, a coin formerly used in India