Skip to main content

Cách phát âm "maculen" trong tiếng Anh

maculen được phát âm là makuˈlaɾ trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

makuˈlaɾ

MACULEN

Trọng âm chính: maculen

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “maculen”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAmakuˈlaɾ
Âm tiếtmaculen
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “maculen”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:makuˈlaɾ
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo maculen con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “maculen”

The Tiếng Tây Ban Nha word “maculen” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as makuˈlaɾ. Phonologically, it consists of 1 syllable (maculen), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “maculen” functions as a adj, verb. Nghe người bản ngữ nói maculen theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “maculen”

Audio
ADJ
  • stained, tainted
VERB
  • inflection of macular:
  • third-person plural present subjunctive
  • third-person plural imperative

Phát âm: “maculen”

Âm tiết:
maculen
Trọng âm chính:
maculen
IPA:
makuˈlaɾ
Nghe theo ngữ cảnh
maculen

Các câu hỏi thường gặp về maculen

How do you pronounce “maculen” in Tiếng Tây Ban Nha?

“maculen” is pronounced ⁄makuˈlaɾ⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “maculen” mean?

“maculen” means: stained, tainted