Cách phát âm "maculen" trong tiếng Anh
makuˈlaɾ
MACULEN
Trọng âm chính: maculen
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “maculen”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “maculen”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Practica diciendo maculen con claridad y confianza.
Nghe theo ngữ cảnh: “maculen”
The Tiếng Tây Ban Nha word “maculen” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as makuˈlaɾ. Phonologically, it consists of 1 syllable (maculen), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “maculen” functions as a adj, verb. Nghe người bản ngữ nói maculen theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “maculen”
- stained, tainted
- inflection of macular:
- third-person plural present subjunctive
- third-person plural imperative
Phát âm: “maculen”
- Âm tiết:
- maculen
- Trọng âm chính:
- maculen
- IPA:
- makuˈlaɾ
- Nghe theo ngữ cảnh
- maculen
Các câu hỏi thường gặp về maculen
How do you pronounce “maculen” in Tiếng Tây Ban Nha?
“maculen” is pronounced ⁄makuˈlaɾ⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “maculen” mean?
“maculen” means: stained, tainted