Skip to main content

Cách phát âm "lefa" trong tiếng Anh

lefa được phát âm là ˈlefa trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “LE”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈlefa

LE·fa

Trọng âm chính: le

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “lefa”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈlefa
Âm tiếtle · fa
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “lefa”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈlefa
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Tu aliento huele a lefa y me pone tanto.

Nghe theo ngữ cảnh: “lefa”

The Tiếng Tây Ban Nha word “lefa” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈlefa. Phonologically, it consists of 2 syllables (le · fa), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (le). Grammatically, “lefa” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói lefa theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “lefa”

Audio
NOUN
  • semen, cumshot

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “Tu aliento huele a lefa y me pone tanto.”

Phát âm: “lefa”

Âm tiết:
le · fa
Trọng âm chính:
le
IPA:
ˈlefa
Nghe theo ngữ cảnh
lefa

Các câu hỏi thường gặp về lefa

How do you pronounce “lefa” in Tiếng Tây Ban Nha?

“lefa” is pronounced ⁄ˈlefa⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “lefa” mean?

“lefa” means: semen, cumshot