Skip to main content

Cách phát âm "tieri" trong tiếng Anh

tieri được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Ý trong tiếng Tiếng Ý. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

TIERI

Trọng âm chính: Tieri

Language:
Italiano
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “tieri”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
Âm tiếtTieri
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “tieri”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: IT
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratica dicendo tieri con chiarezza e sicurezza.

Nghe theo ngữ cảnh: “tieri”

The Tiếng Ý word “tieri”. Phonologically, it consists of 1 syllable (Tieri), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “tieri” functions as a name. Nghe người bản ngữ nói tieri theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “tieri”

Audio
NAME
  • a surname originating as a patronymic

Phát âm: “tieri”

Âm tiết:
Tieri
Trọng âm chính:
Tieri
Nghe theo ngữ cảnh
tieri

Các câu hỏi thường gặp về tieri

How do you pronounce “tieri” in Tiếng Ý?

Listen to native speakers pronounce “tieri” in authentic Tiếng Ý video clips above.

What does “tieri” mean?

“tieri” means: a surname originating as a patronymic