Skip to main content

Cách phát âm "időkorlát" trong tiếng Anh

időkorlát được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Ý trong tiếng Tiếng Ý. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

időkorlát

Language:
Italiano
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói időkorlát theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtidőkorlát
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “időkorlát”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: IT
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Ez egy általános és időkorlát

Nghe theo ngữ cảnh: “időkorlát”

1 đoạn clip

The Tiếng Ý word “időkorlát”. Phonologically, it consists of 1 syllable (időkorlát), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Ý video clip demonstrating how native speakers articulate “időkorlát” in natural connected speech, including verified broadcasts from euronews (in Italiano).

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇮🇹 ITeuronews (in Italiano)
    Clip #1 · @0:29
    “teljes szankciómentességet kaptunk. Nincs szankció, amnan érkező ellátását Magyarországnak korlátozná vagy drágábbá tették. Ez egy általános és időkorlát nélküli mentesség. A Paks 2 erőmű magyarországi megépítésével szemben”

Phát âm: “időkorlát”

Âm tiết:
időkorlát
Nghe theo ngữ cảnh
időkorlát

Các câu hỏi thường gặp về időkorlát

How do you pronounce “időkorlát” in Tiếng Ý?

Listen to native speakers pronounce “időkorlát” in authentic Tiếng Ý video clips above.