Cách phát âm "időkorlát" trong tiếng Anh
időkorlát được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Ý trong tiếng Tiếng Ý. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.
időkorlát
Nghe người bản ngữ nói időkorlát theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Âm tiếtidőkorlát
Nghe theo ngữ cảnhIT
0:29
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “időkorlát”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: IT
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
Ez egy általános és időkorlát
Nghe theo ngữ cảnh: “időkorlát”
1 đoạn clipThe Tiếng Ý word “időkorlát”. Phonologically, it consists of 1 syllable (időkorlát), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Ý video clip demonstrating how native speakers articulate “időkorlát” in natural connected speech, including verified broadcasts from euronews (in Italiano).
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)
- 🇮🇹 ITeuronews (in Italiano)Clip #1 · @0:29
“teljes szankciómentességet kaptunk. Nincs szankció, amnan érkező ellátását Magyarországnak korlátozná vagy drágábbá tették. Ez egy általános és időkorlát nélküli mentesség. A Paks 2 erőmű magyarországi megépítésével szemben”
Phát âm: “időkorlát”
- Âm tiết:
- időkorlát
- Nghe theo ngữ cảnh
- időkorlát
Các câu hỏi thường gặp về időkorlát
How do you pronounce “időkorlát” in Tiếng Ý?
Listen to native speakers pronounce “időkorlát” in authentic Tiếng Ý video clips above.