Skip to main content

Cách phát âm "doso" trong tiếng Anh

doso được phát âm là ˈdɔ.zo trong tiếng Tiếng Ý, với trọng âm chính ở âm tiết “DÒ”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈdɔ.zo

DÒ·so

Trọng âm chính: dò

Language:
Italiano
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “doso”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈdɔ.zo
Âm tiếtdò · so
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “doso”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈdɔ.zo
Speech ShadowingAccent: IT
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratica dicendo doso con chiarezza e sicurezza.

Nghe theo ngữ cảnh: “doso”

The Tiếng Ý word “doso” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈdɔ.zo. Phonologically, it consists of 2 syllables (dò · so), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (dò). Grammatically, “doso” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói doso theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “doso”

Audio
VERB
  • first-person singular present indicative of dosare

Phát âm: “doso”

Âm tiết:
dò · so
Trọng âm chính:
dò
IPA:
ˈdɔ.zo
Nghe theo ngữ cảnh
doso

Các câu hỏi thường gặp về doso

How do you pronounce “doso” in Tiếng Ý?

“doso” is pronounced ⁄ˈdɔ.zo⁄ in Tiếng Ý. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “doso” mean?

“doso” means: first-person singular present indicative of dosare