Cách phát âm "doso" trong tiếng Anh
ˈdɔ.zo
DÒ·so
Trọng âm chính: dò
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “doso”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “doso”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Pratica dicendo doso con chiarezza e sicurezza.
Nghe theo ngữ cảnh: “doso”
The Tiếng Ý word “doso” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈdɔ.zo. Phonologically, it consists of 2 syllables (dò · so), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (dò). Grammatically, “doso” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói doso theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “doso”
- first-person singular present indicative of dosare
Phát âm: “doso”
- Âm tiết:
- dò · so
- Trọng âm chính:
- dò
- IPA:
- ˈdɔ.zo
- Nghe theo ngữ cảnh
- doso
Các câu hỏi thường gặp về doso
How do you pronounce “doso” in Tiếng Ý?
“doso” is pronounced ⁄ˈdɔ.zo⁄ in Tiếng Ý. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “doso” mean?
“doso” means: first-person singular present indicative of dosare