Cách phát âm "brushed" trong tiếng Anh
brushed được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Ý trong tiếng Tiếng Ý. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.
brushed
Also available in:
Nghe người bản ngữ nói brushed theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “brushed”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Speech ShadowingAccent: IT
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
par name Luc a CIV servant Economist however the President brushed her
Nghe theo ngữ cảnh: “brushed”
1 đoạn clipThe Tiếng Ý word “brushed”. Phonologically, it consists of 1 syllable (brushed), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Ý video clip demonstrating how native speakers articulate “brushed” in natural connected speech, including verified broadcasts from euronews (in Italiano).
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)
- 🇮🇹 ITeuronews (in Italiano)Clip #1 · @10:36
“front par name Luc a CIV servant Economist however the President brushed her however the President brushed her”
Phát âm: “brushed”
- Âm tiết:
- brushed
- Nghe theo ngữ cảnh
- brushed
Các câu hỏi thường gặp về brushed
How do you pronounce “brushed” in Tiếng Ý?
Listen to native speakers pronounce “brushed” in authentic Tiếng Ý video clips above.