Skip to main content

Cách phát âm "gregue" trong tiếng Anh

gregue được phát âm là ɡɾeˈɡa(ʁ) trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “GUE”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ɡɾeˈɡa(ʁ)

gre·GUE

Trọng âm chính: gue

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “gregue”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAɡɾeˈɡa(ʁ)
Âm tiếtgre · gue
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “gregue”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ɡɾeˈɡa(ʁ)
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratique pronunciar gregue de forma clara e confiante.

Nghe theo ngữ cảnh: “gregue”

The Tiếng Bồ Đào Nha word “gregue” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ɡɾeˈɡa(ʁ). Phonologically, it consists of 2 syllables (gre · gue), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (gue). Grammatically, “gregue” functions as a verb, noun. Nghe người bản ngữ nói gregue theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “gregue”

Audio
VERB
  • to puke, to vomit
  • inflection of gregar:
  • first/third-person singular present subjunctive
NOUN
  • vomit

Phát âm: “gregue”

Âm tiết:
gre · gue
Trọng âm chính:
gue
IPA:
ɡɾeˈɡa(ʁ)
Nghe theo ngữ cảnh
gregue

Các câu hỏi thường gặp về gregue

How do you pronounce “gregue” in Tiếng Bồ Đào Nha?

“gregue” is pronounced ⁄ɡɾeˈɡa(ʁ)⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “gregue” mean?

“gregue” means: to puke, to vomit