Cách phát âm "gregue" trong tiếng Anh
ɡɾeˈɡa(ʁ)
gre·GUE
Trọng âm chính: gue
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “gregue”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “gregue”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Pratique pronunciar gregue de forma clara e confiante.
Nghe theo ngữ cảnh: “gregue”
The Tiếng Bồ Đào Nha word “gregue” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ɡɾeˈɡa(ʁ). Phonologically, it consists of 2 syllables (gre · gue), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (gue). Grammatically, “gregue” functions as a verb, noun. Nghe người bản ngữ nói gregue theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “gregue”
- to puke, to vomit
- inflection of gregar:
- first/third-person singular present subjunctive
- vomit
Phát âm: “gregue”
- Âm tiết:
- gre · gue
- Trọng âm chính:
- gue
- IPA:
- ɡɾeˈɡa(ʁ)
- Nghe theo ngữ cảnh
- gregue
Các câu hỏi thường gặp về gregue
How do you pronounce “gregue” in Tiếng Bồ Đào Nha?
“gregue” is pronounced ⁄ɡɾeˈɡa(ʁ)⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “gregue” mean?
“gregue” means: to puke, to vomit