Cách phát âm "gingo" trong tiếng Anh
gin·go
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “gingo”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “gingo”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Entraînez-vous à prononcer gingo clairement.
Nghe theo ngữ cảnh: “gingo”
The Tiếng Pháp word “gingo”. Phonologically, it consists of 2 syllables (gin · go). Grammatically, “gingo” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói gingo theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “gingo”
- alternative spelling of ginkgo (“ginkgo”) (Ginkgo biloba)
Phát âm: “gingo”
- Âm tiết:
- gin · go
- Nghe theo ngữ cảnh
- gingo
Các câu hỏi thường gặp về gingo
How do you pronounce “gingo” in Tiếng Pháp?
Listen to native speakers pronounce “gingo” in authentic Tiếng Pháp video clips above.
What does “gingo” mean?
“gingo” means: alternative spelling of ginkgo (“ginkgo”) (Ginkgo biloba)