Skip to main content

Cách phát âm "gingo" trong tiếng Anh

gingo được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Pháp trong tiếng Tiếng Pháp. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

gin·go

Language:
Français
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “gingo”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
Âm tiếtgin · go
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “gingo”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: FR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Entraînez-vous à prononcer gingo clairement.

Nghe theo ngữ cảnh: “gingo”

The Tiếng Pháp word “gingo”. Phonologically, it consists of 2 syllables (gin · go). Grammatically, “gingo” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói gingo theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “gingo”

Audio
NOUN
  • alternative spelling of ginkgo (“ginkgo”) (Ginkgo biloba)

Phát âm: “gingo”

Âm tiết:
gin · go
Nghe theo ngữ cảnh
gingo

Các câu hỏi thường gặp về gingo

How do you pronounce “gingo” in Tiếng Pháp?

Listen to native speakers pronounce “gingo” in authentic Tiếng Pháp video clips above.

What does “gingo” mean?

“gingo” means: alternative spelling of ginkgo (“ginkgo”) (Ginkgo biloba)