Cách phát âm "vegetative" trong tiếng Anh
veɡetaˈtiːf
ve·ge·ta·TI·ve
Trọng âm chính: ti
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “vegetative”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “vegetative”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Übe, vegetative klar und deutlich auszusprechen.
Nghe theo ngữ cảnh: “vegetative”
The Tiếng Đức word “vegetative” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as veɡetaˈtiːf. Phonologically, it consists of 5 syllables (ve · ge · ta · ti · ve), with primary lexical stress placed on the 4th syllable (ti). Grammatically, “vegetative” functions as a adj. Nghe người bản ngữ nói vegetative theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “vegetative”
- vegetative
- inflection of vegetativ:
- strong/mixed nominative/accusative feminine singular
Phát âm: “vegetative”
- Âm tiết:
- ve · ge · ta · ti · ve
- Trọng âm chính:
- ti
- IPA:
- veɡetaˈtiːf
- Nghe theo ngữ cảnh
- vegetative
Các câu hỏi thường gặp về vegetative
How do you pronounce “vegetative” in Tiếng Đức?
“vegetative” is pronounced ⁄veɡetaˈtiːf⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “vegetative” mean?
“vegetative” means: vegetative