Cách phát âm "systemrobotern" trong tiếng Anh
systemrobotern được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.
sy·stem·ro·bo·tern
Nghe người bản ngữ nói systemrobotern theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Âm tiếtsy · stem · ro · bo · tern
Nghe theo ngữ cảnhDE
16:36
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “systemrobotern”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
bisschen umschwenken mal zu den unbemannten Systemrobotern auf dem Schlachtfeld.
Nghe theo ngữ cảnh: “systemrobotern”
2 đoạn clipThe Tiếng Đức word “systemrobotern”. Phonologically, it consists of 5 syllables (sy · stem · ro · bo · tern). SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “systemrobotern” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch.
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)
- 🇩🇪 DEDW DeutschClip #1 · @16:36
“Leitplanken dann nicht mehr greifen. Ich würde von der KI jetzt gerne ein bisschen umschwenken mal zu den unbemannten Systemrobotern auf dem Schlachtfeld. Wir haben gerade von der sogenannten Operation wie Waldi gehört. Schlachtfeld. Wir haben gerade von der sogenannten Operation wie Waldi gehört.”
Phát âm: “systemrobotern”
- Âm tiết:
- sy · stem · ro · bo · tern
- Nghe theo ngữ cảnh
- systemrobotern
Các câu hỏi thường gặp về systemrobotern
How do you pronounce “systemrobotern” in Tiếng Đức?
Listen to native speakers pronounce “systemrobotern” in authentic Tiếng Đức video clips above.