Skip to main content

Cách phát âm "statement" trong tiếng Anh

statement được phát âm là ˈstɛɪ̯tmənt trong tiếng Tiếng Đức, với trọng âm chính ở âm tiết “STATE”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈstɛɪ̯tmənt

STATE·ment

Trọng âm chính: State

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “statement”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈstɛɪ̯tmənt
Âm tiếtState · ment
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “statement”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈstɛɪ̯tmənt
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

künstlerisches Statement

Nghe theo ngữ cảnh: “statement”

The Tiếng Đức word “statement” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈstɛɪ̯tmənt. Phonologically, it consists of 2 syllables (State · ment), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (State). Grammatically, “statement” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói statement theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “statement”

Audio
NOUN
  • statement
  • command

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “künstlerisches Statement”

Phát âm: “statement”

Âm tiết:
State · ment
Trọng âm chính:
State
IPA:
ˈstɛɪ̯tmənt
Nghe theo ngữ cảnh
statement

Các câu hỏi thường gặp về statement

How do you pronounce “statement” in Tiếng Đức?

“statement” is pronounced ⁄ˈstɛɪ̯tmənt⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “statement” mean?

“statement” means: statement