Cách phát âm "statement" trong tiếng Anh
ˈstɛɪ̯tmənt
STATE·ment
Trọng âm chính: State
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “statement”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “statement”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
künstlerisches Statement
Nghe theo ngữ cảnh: “statement”
The Tiếng Đức word “statement” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈstɛɪ̯tmənt. Phonologically, it consists of 2 syllables (State · ment), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (State). Grammatically, “statement” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói statement theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “statement”
- statement
- command
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “künstlerisches Statement”
Phát âm: “statement”
- Âm tiết:
- State · ment
- Trọng âm chính:
- State
- IPA:
- ˈstɛɪ̯tmənt
- Nghe theo ngữ cảnh
- statement
Các câu hỏi thường gặp về statement
How do you pronounce “statement” in Tiếng Đức?
“statement” is pronounced ⁄ˈstɛɪ̯tmənt⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “statement” mean?
“statement” means: statement