Cách phát âm "qr code" trong tiếng Anh
qr code được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 348 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.
qr co·de
Nghe người bản ngữ nói qr code theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “qr code”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
qr code stadt speisekarte auch manuel
Nghe theo ngữ cảnh: “qr code”
348 đoạn clipThe Tiếng Đức word “qr code”. Phonologically, it consists of 2 syllables (qr co · de). SayItVid indexes 348 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “qr code” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch.
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)
- 🇩🇪 DEDW DeutschClip #1 · @3:54
“und den deutschen schmeckt ist immer gut qr code stadt speisekarte auch manuel salgueiro hat sich gut vorbereitet”
Phát âm: “qr code”
- Âm tiết:
- qr co · de
- Nghe theo ngữ cảnh
- qr code
Các câu hỏi thường gặp về qr code
How do you pronounce “qr code” in Tiếng Đức?
Listen to native speakers pronounce “qr code” in authentic Tiếng Đức video clips above.