Skip to main content

Cách phát âm "oft" trong tiếng Anh

oft được phát âm là ɔft trong tiếng Tiếng Đức. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ɔft

OFT

Trọng âm chính: oft

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “oft”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAɔft
Âm tiếtoft
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “oft”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ɔft
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Übe, oft klar und deutlich auszusprechen.

Nghe theo ngữ cảnh: “oft”

The Tiếng Đức word “oft” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ɔft. Phonologically, it consists of 1 syllable (oft), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “oft” functions as a adv. Nghe người bản ngữ nói oft theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “oft”

Audio
ADV
  • often

Phát âm: “oft”

Âm tiết:
oft
Trọng âm chính:
oft
IPA:
ɔft
Nghe theo ngữ cảnh
oft

Các câu hỏi thường gặp về oft

How do you pronounce “oft” in Tiếng Đức?

“oft” is pronounced ⁄ɔft⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “oft” mean?

“oft” means: often