Skip to main content

Cách phát âm "lessal" trong tiếng Anh

lessal được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

les·sal

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói lessal theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/2
👅Lab
Âm tiếtles · sal
Nghe theo ngữ cảnhDE
36:02
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “lessal”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Another way to say zumachen ist schließen. So you can say sie haben das Fenster geschlossen. Bit lessal than

Nghe theo ngữ cảnh: “lessal”

2 đoạn clip

The Tiếng Đức word “lessal”. Phonologically, it consists of 2 syllables (les · sal). SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “lessal” in natural connected speech, including verified broadcasts from lingoni GERMAN.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DElingoni GERMAN
    Clip #1 · @36:02
    “zugemacht. Another way to say zumachen ist schließen. So you can say sie haben das Fenster geschlossen. Bit lessal than schließen. So you can say sie haben das”

Phát âm: “lessal”

Âm tiết:
les · sal
Nghe theo ngữ cảnh
lessal

Các câu hỏi thường gặp về lessal

How do you pronounce “lessal” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “lessal” in authentic Tiếng Đức video clips above.