Skip to main content

Cách phát âm "koala" trong tiếng Anh

koala được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức, với trọng âm chính ở âm tiết “KOA”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 4 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

KOA·la

Trọng âm chính: Koa

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói koala theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/4
👅Lab
Âm tiếtKoa · la
Nghe theo ngữ cảnhDE
12:39
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “koala”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 3 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

ausmacht fast die Hälfte der Reise habe ich hinter mir wir fliegen weiter nach Koala

Nghe theo ngữ cảnh: “koala”

4 đoạn clip

The Tiếng Đức word “koala”. Phonologically, it consists of 2 syllables (Koa · la), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (Koa). Grammatically, “koala” functions as a noun. SayItVid indexes 4 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “koala” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch, Deutsch lernen mit der DW.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (2 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DEDW Deutsch
    Clip #1 · @12:39
    “die Reise von einer Zeitzone in die nächste ihnen scheinbar nichts ausmacht fast die Hälfte der Reise habe ich hinter mir wir fliegen weiter nach Koala Koala”
  • 🇩🇪 DEDeutsch lernen mit der DW
    Clip #2 · @1:03
    “So ein kleiner Bär, der hieß Marco. Eine Katze, ein Waschbär, ein Koala-Bär. Also, ich hatte, glaub ich, so zehn, zwölf. Ich hab mal ein Kuscheltier im Urlaub verloren.”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “koala”

Audio
NOUN
  • koala

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (2)

  • “ausmacht fast die Hälfte der Reise habe ich hinter mir wir fliegen weiter nach Koala”
  • “Eine Katze, ein Waschbär, ein Koala-Bär. Also, ich hatte, glaub ich, so zehn, zwölf.”

Phát âm: “koala”

Âm tiết:
Koa · la
Trọng âm chính:
Koa
Nghe theo ngữ cảnh
koala

Các câu hỏi thường gặp về koala

How do you pronounce “koala” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “koala” in authentic Tiếng Đức video clips above.

What does “koala” mean?

“koala” means: koala