Skip to main content

Cách phát âm "klard" trong tiếng Anh

klard được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 4 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

klard

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói klard theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/4
👅Lab
Âm tiếtklard
Nghe theo ngữ cảnhDE
3:21
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “klard”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

links ich habe schon die ersten Fehler gemacht bisschenü alles klard gemacht

Nghe theo ngữ cảnh: “klard”

4 đoạn clip

The Tiếng Đức word “klard”. Phonologically, it consists of 1 syllable (klard), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 4 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “klard” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch, Deutsch lernen mit der DW.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (2 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DEDW Deutsch
    Clip #1 · @3:21
    “nachdenken und so geht das den ganzen Tag rechts oder okay könen links ich habe schon die ersten Fehler gemacht bisschenü alles klard gemacht sorry”
  • 🇩🇪 DEDeutsch lernen mit der DW
    Clip #2 · @2:09
    “ne Karte sie kostet 24 € ist das okay ja klard die Vorstellung fängt gleich an kommen sie by the bgens ich heiße Harry Harry walkott ich heiße Veronica Veronica Koppen freut”

Phát âm: “klard”

Âm tiết:
klard
Nghe theo ngữ cảnh
klard

Các câu hỏi thường gặp về klard

How do you pronounce “klard” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “klard” in authentic Tiếng Đức video clips above.