Skip to main content

Cách phát âm "jeard" trong tiếng Anh

jeard được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

jeard

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói jeard theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/2
👅Lab
Âm tiếtjeard
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “jeard”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Zustimmungswerte in der französischen Bevölkerung für jeard badela höher als die für Marine leupen wäre eben dadurch ein möglicher

Nghe theo ngữ cảnh: “jeard”

2 đoạn clip

The Tiếng Đức word “jeard”. Phonologically, it consists of 1 syllable (jeard), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “jeard” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DEDW Deutsch
    Clip #1 · @9:48
    “sich beispielsweise auch die Zustimmungswerte anschaut sind die Zustimmungswerte in der französischen Bevölkerung für jeard badela höher als die für Marine leupen wäre eben dadurch ein möglicher die für Marine leupen wäre eben dadurch ein möglicher”

Phát âm: “jeard”

Âm tiết:
jeard
Nghe theo ngữ cảnh
jeard

Các câu hỏi thường gặp về jeard

How do you pronounce “jeard” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “jeard” in authentic Tiếng Đức video clips above.