Skip to main content

Cách phát âm "hochhackig" trong tiếng Anh

hochhackig được phát âm là ˈhoːχˌhakɪç trong tiếng Tiếng Đức, với trọng âm chính ở âm tiết “HOCH”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

ˈhoːχˌhakɪç

HOCH·ha·ckig

Trọng âm chính: hoch

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói hochhackig theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
IPAˈhoːχˌhakɪç
Âm tiếthoch · ha · ckig
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “hochhackig”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈhoːχˌhakɪç
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

auf auf auf hochhackig rumlaufen und dann und dann hinfallen wieder aufstehen das sieht so einfach aus aber es ist auch ziemlich schwer also eigentlich

Nghe theo ngữ cảnh: “hochhackig”

1 đoạn clip

The Tiếng Đức word “hochhackig” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈhoːχˌhakɪç. Phonologically, it consists of 3 syllables (hoch · ha · ckig), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (hoch). Grammatically, “hochhackig” functions as a adj. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Đức video clip demonstrating how native speakers articulate “hochhackig” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DEDW Deutsch
    Clip #1 · @17:12
    “kunstvoll und und wie schwer auch ihr tanzel ist man denkt immer Klassik so auf auf auf hochhackig rumlaufen und dann und dann hinfallen wieder aufstehen das sieht so einfach aus aber es ist auch ziemlich schwer also eigentlich das sieht so einfach aus aber es ist auch ziemlich schwer also eigentlich”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “hochhackig”

Audio
ADJ
  • high-heeled

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “auf auf auf hochhackig rumlaufen und dann und dann hinfallen wieder aufstehen das sieht so einfach aus aber es ist auch ziemlich schwer also eigentlich”

Phát âm: “hochhackig”

Âm tiết:
hoch · ha · ckig
Trọng âm chính:
hoch
IPA:
ˈhoːχˌhakɪç
Nghe theo ngữ cảnh
hochhackig

Các câu hỏi thường gặp về hochhackig

How do you pronounce “hochhackig” in Tiếng Đức?

“hochhackig” is pronounced ⁄ˈhoːχˌhakɪç⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “hochhackig” mean?

“hochhackig” means: high-heeled