Cách phát âm "hexan" trong tiếng Anh
ˌhɛˈksaːn
Hex·AN
Trọng âm chính: an
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “hexan”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “hexan”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Übe, hexan klar und deutlich auszusprechen.
Nghe theo ngữ cảnh: “hexan”
The Tiếng Đức word “hexan” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˌhɛˈksaːn. Phonologically, it consists of 2 syllables (Hex · an), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (an). Grammatically, “hexan” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói hexan theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “hexan”
- hexane
Phát âm: “hexan”
- Âm tiết:
- Hex · an
- Trọng âm chính:
- an
- IPA:
- ˌhɛˈksaːn
- Nghe theo ngữ cảnh
- hexan
Các câu hỏi thường gặp về hexan
How do you pronounce “hexan” in Tiếng Đức?
“hexan” is pronounced ⁄ˌhɛˈksaːn⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “hexan” mean?
“hexan” means: hexane