Skip to main content

Cách phát âm "heg" trong tiếng Anh

heg được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

HEG

Trọng âm chính: heg

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Nghe người bản ngữ nói heg theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/2
👅Lab
Âm tiếtheg
Nghe theo ngữ cảnhDE
0:01
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “heg”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

nun es ist ja bekanntlich alles irgendwie Geschmackssache im Leben dieser heg Sandwich ist der neueste

Nghe theo ngữ cảnh: “heg”

2 đoạn clip

The Tiếng Đức word “heg”. Phonologically, it consists of 1 syllable (heg), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “heg” functions as a verb. SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “heg” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DEDW Deutsch
    Clip #1 · @0:01
    “nun es ist ja bekanntlich alles irgendwie Geschmackssache im Leben dieser heg Sandwich ist der neueste irgendwie Geschmackssache im Leben”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “heg”

Audio
VERB
  • singular imperative of hegen
  • first-person singular present of hegen

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “nun es ist ja bekanntlich alles irgendwie Geschmackssache im Leben dieser heg Sandwich ist der neueste”

Phát âm: “heg”

Âm tiết:
heg
Trọng âm chính:
heg
Nghe theo ngữ cảnh
heg

Các câu hỏi thường gặp về heg

How do you pronounce “heg” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “heg” in authentic Tiếng Đức video clips above.

What does “heg” mean?

“heg” means: singular imperative of hegen