Skip to main content

Cách phát âm "gravis" trong tiếng Anh

gravis được phát âm là ˈɡʁavɪs trong tiếng Tiếng Đức, với trọng âm chính ở âm tiết “GRA”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

ˈɡʁavɪs

GRA·vis

Trọng âm chính: Gra

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Nghe người bản ngữ nói gravis theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/2
👅Lab
IPAˈɡʁavɪs
Âm tiếtGra · vis
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “gravis”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈɡʁavɪs
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

das zeug hier zu gewinnen ist der hammer gravis bisher unumstrittene könig der k button muss sich mit dem zweiten platz

Nghe theo ngữ cảnh: “gravis”

2 đoạn clip

The Tiếng Đức word “gravis” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈɡʁavɪs. Phonologically, it consists of 2 syllables (Gra · vis), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (Gra). Grammatically, “gravis” functions as a noun. SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “gravis” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DEDW Deutsch
    Clip #1 · @14:46
    “romaniacs zu gewinnen es ist wirklich ein heftiges rennen vier tage bruder als das zeug hier zu gewinnen ist der hammer gravis bisher unumstrittene könig der k button muss sich mit dem zweiten platz gravis bisher unumstrittene könig der k button muss sich mit dem zweiten platz”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “gravis”

Audio
NOUN
  • grave accent

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “das zeug hier zu gewinnen ist der hammer gravis bisher unumstrittene könig der k button muss sich mit dem zweiten platz”

Phát âm: “gravis”

Âm tiết:
Gra · vis
Trọng âm chính:
Gra
IPA:
ˈɡʁavɪs
Nghe theo ngữ cảnh
gravis

Các câu hỏi thường gặp về gravis

How do you pronounce “gravis” in Tiếng Đức?

“gravis” is pronounced ⁄ˈɡʁavɪs⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “gravis” mean?

“gravis” means: grave accent