Skip to main content

Cách phát âm "feixe" trong tiếng Anh

feixe được phát âm là ˈfaɪ̯ksn̩ trong tiếng Tiếng Đức, với trọng âm chính ở âm tiết “FEI”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈfaɪ̯ksn̩

FEI·xe

Trọng âm chính: fei

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “feixe”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈfaɪ̯ksn̩
Âm tiếtfei · xe
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “feixe”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈfaɪ̯ksn̩
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Der Major hielt sich den Militärpaß weit von den Augen fort. Plötzlich warf er ihn hin, er feixte grimmig.

Nghe theo ngữ cảnh: “feixe”

The Tiếng Đức word “feixe” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈfaɪ̯ksn̩. Phonologically, it consists of 2 syllables (fei · xe), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (fei). Grammatically, “feixe” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói feixe theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “feixe”

Audio
VERB
  • to smirk, to grin or laugh in a gleeful or gloating manner
  • inflection of feixen:
  • first-person singular present

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “Der Major hielt sich den Militärpaß weit von den Augen fort. Plötzlich warf er ihn hin, er feixte grimmig.”

Phát âm: “feixe”

Âm tiết:
fei · xe
Trọng âm chính:
fei
IPA:
ˈfaɪ̯ksn̩
Nghe theo ngữ cảnh
feixe

Các câu hỏi thường gặp về feixe

How do you pronounce “feixe” in Tiếng Đức?

“feixe” is pronounced [ˈfaɪ̯ksn̩] in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “feixe” mean?

“feixe” means: to smirk, to grin or laugh in a gleeful or gloating manner