Cách phát âm "feixe" trong tiếng Anh
ˈfaɪ̯ksn̩
FEI·xe
Trọng âm chính: fei
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “feixe”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “feixe”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Der Major hielt sich den Militärpaß weit von den Augen fort. Plötzlich warf er ihn hin, er feixte grimmig.
Nghe theo ngữ cảnh: “feixe”
The Tiếng Đức word “feixe” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈfaɪ̯ksn̩. Phonologically, it consists of 2 syllables (fei · xe), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (fei). Grammatically, “feixe” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói feixe theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “feixe”
- to smirk, to grin or laugh in a gleeful or gloating manner
- inflection of feixen:
- first-person singular present
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “Der Major hielt sich den Militärpaß weit von den Augen fort. Plötzlich warf er ihn hin, er feixte grimmig.”
Phát âm: “feixe”
- Âm tiết:
- fei · xe
- Trọng âm chính:
- fei
- IPA:
- ˈfaɪ̯ksn̩
- Nghe theo ngữ cảnh
- feixe
Các câu hỏi thường gặp về feixe
How do you pronounce “feixe” in Tiếng Đức?
“feixe” is pronounced [ˈfaɪ̯ksn̩] in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “feixe” mean?
“feixe” means: to smirk, to grin or laugh in a gleeful or gloating manner