Cách phát âm "eric" trong tiếng Anh
ERIC
Trọng âm chính: Eric
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “eric”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “eric”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Übe, eric klar und deutlich auszusprechen.
Nghe theo ngữ cảnh: “eric”
The Tiếng Đức word “eric”. Phonologically, it consists of 1 syllable (Eric), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “eric” functions as a name. Nghe người bản ngữ nói eric theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “eric”
- a male given name
Phát âm: “eric”
- Âm tiết:
- Eric
- Trọng âm chính:
- Eric
- Nghe theo ngữ cảnh
- eric
Các câu hỏi thường gặp về eric
How do you pronounce “eric” in Tiếng Đức?
Listen to native speakers pronounce “eric” in authentic Tiếng Đức video clips above.
What does “eric” mean?
“eric” means: a male given name