Skip to main content

Cách phát âm "eric" trong tiếng Anh

eric được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ERIC

Trọng âm chính: Eric

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “eric”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
Âm tiếtEric
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “eric”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Übe, eric klar und deutlich auszusprechen.

Nghe theo ngữ cảnh: “eric”

The Tiếng Đức word “eric”. Phonologically, it consists of 1 syllable (Eric), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “eric” functions as a name. Nghe người bản ngữ nói eric theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “eric”

Audio
NAME
  • a male given name

Phát âm: “eric”

Âm tiết:
Eric
Trọng âm chính:
Eric
Nghe theo ngữ cảnh
eric

Các câu hỏi thường gặp về eric

How do you pronounce “eric” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “eric” in authentic Tiếng Đức video clips above.

What does “eric” mean?

“eric” means: a male given name