Cách phát âm "epen" trong tiếng Anh
epen được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 4 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.
EPEN
Trọng âm chính: Epen
Nghe người bản ngữ nói epen theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “epen”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
perfekter Rahmen für 250 Kunstwerke aus fün Kontinenten unds Epen die alle ein
Nghe theo ngữ cảnh: “epen”
4 đoạn clipThe Tiếng Đức word “epen”. Phonologically, it consists of 1 syllable (Epen), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 4 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “epen” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch, Dinge Erklärt – Kurzgesagt.
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (2 Verified Clips)
- 🇩🇪 DEDW DeutschClip #1 · @9:55
“Meisterhand das Grand Palais mitten in der französischen Hauptstadt ein perfekter Rahmen für 250 Kunstwerke aus fün Kontinenten unds Epen die alle ein Thema vereint das Phänomen der”
- 🇩🇪 DEDinge Erklärt – KurzgesagtClip #2 · @1:47
“Der allererste Historiker lebte vor gerade mal 100 Generationen. Weiter zurück gibt es nur Epen und Legenden. Und tote Könige, die auf Steinen prahlen.”
Phát âm: “epen”
- Âm tiết:
- Epen
- Trọng âm chính:
- Epen
- Nghe theo ngữ cảnh
- epen
Các câu hỏi thường gặp về epen
How do you pronounce “epen” in Tiếng Đức?
Listen to native speakers pronounce “epen” in authentic Tiếng Đức video clips above.
What does “epen” mean?
“epen” means: plural of Epos