Cách phát âm "brodle" trong tiếng Anh
ˈbʁoːdəln
BROD·le
Trọng âm chính: brod
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “brodle”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “brodle”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Übe, brodle klar und deutlich auszusprechen.
Nghe theo ngữ cảnh: “brodle”
The Tiếng Đức word “brodle” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈbʁoːdəln. Phonologically, it consists of 2 syllables (brod · le), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (brod). Grammatically, “brodle” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói brodle theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “brodle”
- to seethe, to bubble, to wallop
- inflection of brodeln:
- first-person singular present
Phát âm: “brodle”
- Âm tiết:
- brod · le
- Trọng âm chính:
- brod
- IPA:
- ˈbʁoːdəln
- Nghe theo ngữ cảnh
- brodle
Các câu hỏi thường gặp về brodle
How do you pronounce “brodle” in Tiếng Đức?
“brodle” is pronounced ⁄ˈbʁoːdəln⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “brodle” mean?
“brodle” means: to seethe, to bubble, to wallop