Skip to main content

Cách phát âm "brodle" trong tiếng Anh

brodle được phát âm là ˈbʁoːdəln trong tiếng Tiếng Đức, với trọng âm chính ở âm tiết “BROD”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈbʁoːdəln

BROD·le

Trọng âm chính: brod

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “brodle”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈbʁoːdəln
Âm tiếtbrod · le
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “brodle”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈbʁoːdəln
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Übe, brodle klar und deutlich auszusprechen.

Nghe theo ngữ cảnh: “brodle”

The Tiếng Đức word “brodle” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈbʁoːdəln. Phonologically, it consists of 2 syllables (brod · le), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (brod). Grammatically, “brodle” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói brodle theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “brodle”

Audio
VERB
  • to seethe, to bubble, to wallop
  • inflection of brodeln:
  • first-person singular present

Phát âm: “brodle”

Âm tiết:
brod · le
Trọng âm chính:
brod
IPA:
ˈbʁoːdəln
Nghe theo ngữ cảnh
brodle

Các câu hỏi thường gặp về brodle

How do you pronounce “brodle” in Tiếng Đức?

“brodle” is pronounced ⁄ˈbʁoːdəln⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “brodle” mean?

“brodle” means: to seethe, to bubble, to wallop