Skip to main content

Cách phát âm "bischofswort" trong tiếng Anh

bischofswort được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

bi·schofs·wort

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói bischofswort theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/2
👅Lab
Âm tiếtbi · schofs · wort
Nghe theo ngữ cảnhDE
8:31
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “bischofswort”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

moscheebauers es gibt ja auch ein Bischofswort zu dem Moscheebau die ganz klar sagend Menschen haben h eine

Nghe theo ngữ cảnh: “bischofswort”

2 đoạn clip

The Tiếng Đức word “bischofswort”. Phonologically, it consists of 3 syllables (bi · schofs · wort). SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “bischofswort” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DEDW Deutsch
    Clip #1 · @8:31
    “Vorurteile deswegen stehen wir auch hier dierlich im Land stehen an der Seite des moscheebauers es gibt ja auch ein Bischofswort zu dem Moscheebau die ganz klar sagend Menschen haben h eine klar sagend Menschen haben h eine”

Phát âm: “bischofswort”

Âm tiết:
bi · schofs · wort
Nghe theo ngữ cảnh
bischofswort

Các câu hỏi thường gặp về bischofswort

How do you pronounce “bischofswort” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “bischofswort” in authentic Tiếng Đức video clips above.