Skip to main content

Cách phát âm "biom" trong tiếng Anh

biom được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức, với trọng âm chính ở âm tiết “BI”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 4 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

BI·om

Trọng âm chính: Bi

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Nghe người bản ngữ nói biom theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/4
👅Lab
Âm tiếtBi · om
Nghe theo ngữ cảnhDE
0:19
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “biom”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Alta Floresta, im Norden des Bundestaates Mato Grosso, Biom Amazonien – und Wild-West-Geist.

Nghe theo ngữ cảnh: “biom”

4 đoạn clip

The Tiếng Đức word “biom”. Phonologically, it consists of 2 syllables (Bi · om), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (Bi). Grammatically, “biom” functions as a noun. SayItVid indexes 4 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “biom” in natural connected speech, including verified broadcasts from DW Deutsch.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (2 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DEDW Deutsch
    Clip #1 · @0:19
    “Rinderzucht: Was sonst hier? Alta Floresta, im Norden des Bundestaates Mato Grosso, Biom Amazonien – und Wild-West-Geist. Vor rund 30 Jahren war hier nichts, sagen sie.”
  • 🇩🇪 DEDW Deutsch
    Clip #2 · @1:01
    “verzehnfacht so die offiziellen Angaben das besorgn imanal ist die hufung von trockenioden in Biom aufg klimand deshal brennt auch die Vegetation”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “biom”

Audio
NOUN
  • biome

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (2)

  • “Alta Floresta, im Norden des Bundestaates Mato Grosso, Biom Amazonien – und Wild-West-Geist.”
  • “das besorgn imanal ist die hufung von trockenioden in Biom aufg”

Phát âm: “biom”

Âm tiết:
Bi · om
Trọng âm chính:
Bi
Nghe theo ngữ cảnh
biom

Các câu hỏi thường gặp về biom

How do you pronounce “biom” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “biom” in authentic Tiếng Đức video clips above.

What does “biom” mean?

“biom” means: biome