Skip to main content

Cách phát âm "becloud" trong tiếng Anh

becloud được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

be·cloud

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói becloud theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/2
👅Lab
Âm tiếtbe · cloud
Nghe theo ngữ cảnhDE
9:18
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “becloud”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Einige Silkroad Verkäufer wurden becloud.

Nghe theo ngữ cảnh: “becloud”

2 đoạn clip

The Tiếng Đức word “becloud”. Phonologically, it consists of 2 syllables (be · cloud). SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Đức video clips demonstrating how native speakers articulate “becloud” in natural connected speech, including verified broadcasts from Simplicissimus.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇩🇪 DESimplicissimus
    Clip #1 · @9:18
    “so aus, als hätte er die Passwörter von ein paar Silkroad Nutzern zurückgesetzt. Einige Silkroad Verkäufer wurden becloud. Zu diesem Zeitpunkt sind 20. 000 Bitcoin etwa 350.000 US-Dollar wert. Als sich Flash nicht zur Arbeit einlogt,”

Phát âm: “becloud”

Âm tiết:
be · cloud
Nghe theo ngữ cảnh
becloud

Các câu hỏi thường gặp về becloud

How do you pronounce “becloud” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “becloud” in authentic Tiếng Đức video clips above.