Cách phát âm "bashing" trong tiếng Anh
ˈbɛʃɪŋ
BA·shing
Trọng âm chính: Ba
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “bashing”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “bashing”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Das Bashing der Griechen, aber auch deren provokante Art und Weise, auf die Euro-Länder zu reagieren, bringe keinem etwas, sagte Peter.
Nghe theo ngữ cảnh: “bashing”
The Tiếng Đức word “bashing” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈbɛʃɪŋ. Phonologically, it consists of 2 syllables (Ba · shing), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (Ba). Grammatically, “bashing” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói bashing theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “bashing”
- bashing (verbal attack)
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “Das Bashing der Griechen, aber auch deren provokante Art und Weise, auf die Euro-Länder zu reagieren, bringe keinem etwas, sagte Peter.”
Phát âm: “bashing”
- Âm tiết:
- Ba · shing
- Trọng âm chính:
- Ba
- IPA:
- ˈbɛʃɪŋ
- Nghe theo ngữ cảnh
- bashing
Các câu hỏi thường gặp về bashing
How do you pronounce “bashing” in Tiếng Đức?
“bashing” is pronounced ⁄ˈbɛʃɪŋ⁄ in Tiếng Đức. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “bashing” mean?
“bashing” means: bashing (verbal attack)