Skip to main content

Cách phát âm "amids" trong tiếng Anh

amids được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Đức trong tiếng Tiếng Đức. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

AMIDS

Trọng âm chính: Amids

Language:
Deutsch
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “amids”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
Âm tiếtAmids
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “amids”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: DE
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Übe, amids klar und deutlich auszusprechen.

Nghe theo ngữ cảnh: “amids”

The Tiếng Đức word “amids”. Phonologically, it consists of 1 syllable (Amids), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “amids” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói amids theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “amids”

Audio
NOUN
  • genitive singular of Amid

Phát âm: “amids”

Âm tiết:
Amids
Trọng âm chính:
Amids
Nghe theo ngữ cảnh
amids

Các câu hỏi thường gặp về amids

How do you pronounce “amids” in Tiếng Đức?

Listen to native speakers pronounce “amids” in authentic Tiếng Đức video clips above.

What does “amids” mean?

“amids” means: genitive singular of Amid